Videodizzy

/'dizi/

Tìm hiểu cách sử dụng từ dizzy trong tiếng Anh để mô tả cảm giác chóng mặt, hoa mắt hoặc những tình huống choáng ngợp trong cuộc sống. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ tính từ đến ngoại động từ, cùng các cụm từ thông dụng như dizzy pace hay dizzy with success. Chúng ta cũng sẽ khám phá các biến thể như dizzily dizziness cùng những thành ngữ thú vị liên quan đến sự bận rộn. Đừng bỏ lỡ video hướng dẫn chi tiết này để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "dizzy"

Từ có nhắc đến "dizzy"

dizzy
The child felt dizzy after spinning around in circles.