Videoensure

/in'ʃuə/

ensure một động từ rất hữu ích khi bạn muốn nóibảo đảmmột việc chắc chắn xảy ra hoặc chắc chắn đúng. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh công việc, an toàn, sức khỏe cộng đồng, đặc biệt hay đi với cấu trúc ensure that + mệnh đề. Nhưng ensure không chỉ đảm bảochung chung: còn khác với assure, vốn thiên về trấn an người nghe, guarantee, thường gắn với cam kết chính thức hoặc bảo hành. Video cũng lộ cách dùng ensure against để nói về việc phòng ngừa điều không mong muốn. Xem bài học đầy đủ để dùng ensure tự nhiên chính xác hơn nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ensure"

Từ có nhắc đến "ensure"

ensure
She double-checks the lock to ensure the door is secure.