Videoerratic

/i'rætik/

Học cách sử dụng từ erratic trong tiếng Anh để mô tả những sự việc thất thường không ổn định. Từ này rất hữu ích khi nói về hiệu suất công việc, hành vi con người hoặc thậm chí các triệu chứng y khoa di chuyển không cố định. Video sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về nghĩa của từ, các cụm từ thông dụng như erratic behavior hay erratic schedule, cùng với các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng. Mời bạn cùng theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "erratic"

Từ có nhắc đến "erratic"

erratic
The old car's erratic engine made the trip difficult.