Videoexamination

/ig,zæmi'neiʃn/ Cách viết khác : (examen) /eg'zeimen/

Học cách sử dụng danh từ examination trong tiếng Anh với đầy đủ các ngữ cảnh từ học thuật đến pháp . Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa quan trọng như kỳ thi, sự xem xét kỹ lưỡng sự thẩm tra nhân chứng tại tòa án. Ngoài ra, bạn sẽ được làm quen với các cụm từ nâng cao thành ngữ thú vị liên quan đến việc thi cử. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

examination
The student concentrates on the examination paper in the quiet classroom.