Videoextended

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ extended trong tiếng Anh để mô tả sự gia hạn thời gian hoặc mở rộng quy mô. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa từ việc gia hạn bảo hành đến khái niệm gia đình mở rộng trong đời sống. Chúng ta cũng sẽ khám phá các từ liên quan như extension extensive để tránh nhầm lẫn khi giao tiếp. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "extended"

Từ có nhắc đến "extended"

extended
The architect presented the extended floor plan to the clients.