Videoflavor

/'fleivə/

Tìm hiểu cách sử dụng từ flavor trong tiếng Anh một cách chi tiết chính xác nhất. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cả hai vai trò của từ này: danh từ chỉ hương vị, phong vị động từ chỉ hành động nêm nếm hoặc tô điểm cho nội dung thêm sinh động. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, từ những cụm từ thông dụng như add flavor to đến thành ngữ thú vị flavor of the month. Hãy xem video để làm phong phú thêm vốn từ vựng cải thiện khả năng diễn đạt của bạn ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "flavor"

flavor
The chef tastes the soup to check its flavor.