further

/'fə:ðə/

Từ further một từ vựng đa năng trong tiếng Anh, không chỉ đóng vai trò tính từ hay phó từ để chỉ khoảng cách xa hơn, còn mang nhiều sắc thái quan trọng trong giao tiếp trang trọng học thuật. Bạn có thể đã biết dùng để chỉ một lượng bổ sung như bằng chứng hoặc chi tiết, nhưng liệu bạn đã biết cách sử dụng như một ngoại động từ để diễn tả sự thúc đẩy một sự nghiệp hay kế hoạch chưa? Ngoài các ý nghĩa cơ bản, bài học này sẽ đi sâu vào những cấu trúc cố định đầy thú vị như cách diễn đạt một điều đó hoàn toàn sai sự thật hoặc cách thông báo tạm dừng công việc cho đến khi tin mới. Việc nắm vững các cụm từ như further to trong thư từ hay hiểu sự khác biệt với furthermore sẽ giúp kỹ năng viết của bạn chuyên nghiệp hơn đáng kể. Hãy cùng khám phá những cách dùng tinh tế này trong bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

further
The library is located further down this street.