Videoimpaired

Học cách sử dụng tính từ impaired để mô tả trạng thái bị suy giảm hoặc khiếm khuyết trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn hiểu cách dùng từ này trong các ngữ cảnh từ đời sống hàng ngày như thính giác, thị giác cho đến các thuật ngữ chuyên ngành về tài chính giao thông. Video cung cấp các dụ thực tế, cấu trúc đi kèm phân biệt rõ ràng với các từ loại liên quan như động từ impair hay danh từ impairment. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "impaired"

impaired
The optometrist tests the patient's impaired eyesight with an eye chart.