Videoimpervious

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ impervious trong tiếng Anh để mô tả những vật liệu không thấm nước hoặc những người tinh thần thép không bị lay chuyển. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt hai khía cạnh nghĩa này thông qua các dụ thực tế về vật liệu thái độ sống. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như không nghe theo lẽ phải hay không biết đau đớn, cùng danh sách từ đồng nghĩa trái nghĩa hữu ích. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "impervious"

impervious
The raincoat is made of a material impervious to water.