indicate

/'indikeit/

indicate một động từ thường gặp khi bạn muốn nóichỉ ra”, “cho biếthoặcbiểu thịđiều đó. Một mũi tên trên bản đồ có thể indicate vị trí; mây đen có thể indicate khả năng sắp mưa. Điểm thú vị từ này không chỉ nói về việc chỉ trực tiếp, còn dùng khi một dấu hiệu khiến ta suy ra một điều nào đó. Trong bài học, bạn sẽ thấy cách dùng tự nhiên của indicate something, indicate that..., cụm as indicated by khi muốn nóicăn cứ vàomột nguồn thông tin. Video cũng chạm đến nghĩa y học nhưchỉ địnhhoặccho thấy cầnlàm gì đó. Cùng xem bài học đầy đủ để dùng indicate chính xác hơn nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "indicate"

Từ có nhắc đến "indicate"

indicate
The doctor indicated that the patient needed more rest.