Videoinformed

/in'fɔ:md/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ informed trong tiếng Anh để diễn đạt sự am hiểu các quyết định căn cứ. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa việc kiến thức, được thông báo tình hình cách đưa ra những phỏng đoán dựa trên dữ liệu thực tế thay vì đoán mò. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cụm từ thông dụng như well-informed, informed consent cách phân biệt với các từ liên quan như inform hay informative. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng quan trọng này trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn văn phong chuyên nghiệp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "informed"

Từ có nhắc đến "informed"

informed
An informed customer reads the product label carefully.