Videointact

/in'tækt/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ intact trong tiếng Anh để mô tả trạng thái nguyên vẹn không bị hư hại. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các ngữ cảnh sử dụng từ vật đến các giá trị trừu tượng như danh tiếng hay phẩm giá. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cấu trúc đi kèm phổ biến, danh từ liên quan các cặp từ đồng nghĩa, trái nghĩa quan trọng. Hãy xem video để nắm vững cách dùng từ intact một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "intact"

intact
The fragile vase remained intact after the move.