laugh
/lɑ:f/
laugh là một từ quen thuộc trong tiếng Anh, nhưng không chỉ đơn giản là “cười”. Từ này có thể là động từ chỉ hành động cười, cũng có thể là danh từ chỉ tiếng cười hoặc một điều gây cười. Vì vậy, cách đặt nó trong câu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa bạn muốn diễn đạt. Điểm thú vị là laugh còn thay đổi sắc thái khi đi với giới từ: laugh at có thể mang nghĩa cười nhạo, còn laugh with lại là cười cùng ai đó để chia sẻ niềm vui. Video cũng hé mở các cụm như laugh something off và have the last laugh. Cùng xem bài học đầy đủ nhé!
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "laugh"