nervous
Từ nervous không chỉ đơn thuần là cảm giác lo lắng trước một buổi phỏng vấn hay khi đứng trước đám đông. Trong tiếng Anh, tính từ này sở hữu một dải nghĩa rộng từ việc mô tả hệ thần kinh sinh học cho đến những sắc thái đặc biệt trong văn chương và tính cách. Bạn đã bao giờ nghe về khái niệm năng lượng lo âu hay cách dùng từ này để khen ngợi một lối viết mạnh mẽ và cô đọng chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa nervous và các từ đồng nghĩa như anxious, đồng thời hướng dẫn cách sử dụng các cấu trúc đi kèm tự nhiên nhất. Chúng ta cũng sẽ khám phá những thành ngữ thú vị liên quan đến dây thần kinh để bạn có thể diễn đạt cảm xúc của mình một cách tinh tế và chính xác hơn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.