Videopolice

/pə'li:s/

Từ police không chỉ đơn thuần danh từ chỉ lực lượng cảnh sát còn ẩn chứa những quy tắc ngữ pháp cách dùng động từ rất thú vị. Bạn biết tại sao chúng ta luôn phải chia động từdạng số nhiều khi đi kèm với danh từ này, ngay cả khi đang nói về một lực lượng chung? Việc nắm vững bản chất của danh từ tập hợp này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai phổ biến trong các bài thi giao tiếp thực tế. Bên cạnh đó, police còn đóng vai trò một ngoại động từ với ý nghĩa mở rộng như giám sát thị trường hoặc tự điều chỉnh hành vi trong một tổ chức. Video này sẽ giúp bạn phân biệt cách gọi chính thức giữa police officer các biến thể khác, đồng thời giới thiệu những thành ngữ tự nhiên như cách diễn đạt khi ai đó vi phạm pháp luật. Hãy cùng khám phá bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách chuyên nghiệp nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

police
A police officer helps a lost child find their parents.