practice

/'præktis/

practice một từ quen thuộc nhưng không chỉ có nghĩaluyện tập”. Trong tiếng Anh, có thể danh từ chỉ sự thực hành đối lập với lý thuyết, một lề thói phổ biến, sự rèn luyện kỹ năng, hoặc cả việc hành nghề như y khoa luật. Điểm thú vị practice cũng hoạt động như động từ: bạn có thể practice the piano, practice law, hoặc practice a religion. Video còn gợi mở các cụm rất tự nhiên như out of practice, put something into practice, best practice, lưu ý chính tả Anh-Anh với practise. Xem bài học đầy đủ để dùng practice chính xác tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "practice"

practice
She sets aside time each afternoon to practice the piano.