Videoprecious

/'preʃəs/

Tìm hiểu cách sử dụng từ precious trong tiếng Anh để diễn đạt sự quý giá, trân trọng hoặc thậm chí sắc thái mỉa mai. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa từ tính từ đến phó từ, cùng các cụm từ thông dụng như precious little hay precious stone. Video giải thích chi tiết các ngữ cảnh từ trang trọng đến thân mật, giúp bạn làm chủ từ vựng này một cách tự nhiên nhất. Hãy cùng theo dõi bài học để nâng cao vốn từ của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "precious"

precious
A mother keeps her precious jewelry in a velvet-lined box.