prevent

/pri'vent/

prevent động từ dùng khi bạn muốn nóingăn ngừa”, “ngăn chặnmột điều không mong muốn, hoặcngăn cản” ai đó làm việc . Từ này xuất hiện rất tự nhiên trong các ngữ cảnh như bệnh tật, sự cố, vấn đề, hành động nguy hiểm hay một việc bị cản lại. Điểm dễ nhầm nằmcấu trúc đi kèm: khi nói ai đó bị ngăn làm gì, hoặc điều bị ngăn không xảy ra, prevent thường đi với from + V-ing. Vậy khi nào nói prevent serious diseases, khi nào nói prevent someone from doing something? Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

prevent
A child wears a helmet to prevent head injuries while riding a scooter.