recognize

/'rekəgnaiz/ Cách viết khác : (recognise) /'rekəgnaiz/

Từ recognize không chỉ đơn thuần nhận ra một khuôn mặt quen thuộc trên phố hay một giọng nói qua điện thoại. Trong tiếng Anh, ngoại động từ này còn mang những sắc thái ý nghĩa quan trọng khác liên quan đến tính pháp sự trân trọng. Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao các tổ chức lại dùng từ này để nói về bằng cấp, hay làm thế nào để dùng khi muốn bày tỏ lòng biết ơn đối với sự tận tụy của một ai đó chưa? Ngoài việc phân biệt các lớp nghĩa chính, bài học này sẽ giúp bạn làm chủ các cấu trúc nâng cao như cách dùng bị động để nói về vị thế của một chuyên gia hoặc cách kết hợp với các mệnh đề để thừa nhận một sự thật. Chúng ta cũng sẽ khám phá sự khác biệt tinh tế giữa từ này với các từ đồng nghĩa như identify hay acknowledge để bạn luôn chọn đúng từ trong mọi ngữ cảnh. Hãy cùng bắt đầu bài học để sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "recognize"

recognize
The teacher recognizes the student for her excellent science project.