Videoresident

/'rezidənt/

Từ resident không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ cư dân sống tại một địa điểm cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này còn mang những ý nghĩa chuyên ngành thú vị bạn có thể chưa biết, từ vai trò của một bác sĩ trong bệnh viện cho đến đặc điểm sinh học của các loài chim không di cư. Việc nắm vững cách dùng resident sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong cả đời sống công việc. Ngoài ra, bạn biết sự khác biệt tinh tế khi resident đóng vai trò một tính từ trong các cấu trúc pháp hoặc học thuật không? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt resident với các từ dễ gây nhầm lẫn như residence hay residency, đồng thời mở rộng vốn từ qua các cụm từ cố định thông dụng. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "resident"

resident
The resident physician checks the patient's chart at the hospital.