Videoscarce

/skeəs/

Học cách sử dụng từ scarce trong tiếng Anh để mô tả sự khan hiếm thiếu hụt. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, các dụ thực tế về tài nguyên việc làm, cùng với thành ngữ thú vị liên quan đến việc tránh mặt. Chúng ta cũng sẽ phân biệt các biến thể như scarcity scarcely, đồng thời mở rộng vốn từ với các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng. Mời bạn theo dõi bài học để sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "scarce"

Từ có nhắc đến "scarce"

scarce
Fresh vegetables were scarce at the market during the drought.