Videoserein

/sə'ræɳ/

Từ serein trong tiếng Pháp mang một vẻ đẹp tĩnh lặng, thường được dùng để miêu tả bầu trời quang đãng không một gợn mây hay một tâm hồn thanh thản sau khi thiền định. Tuy nhiên, bạn biết rằng từ này còn đóng vai trò là một danh từ giống đực trong văn học để chỉ một hiện tượng thiên nhiên huyền ảo vào buổi chiều tối? Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn cảm thụ các tác phẩm cổ điển một cách sâu sắc hơn. Ngoài ra, serein còn xuất hiện trong những ngữ cảnh đòi hỏi sựtrí tính khách quan, chẳng hạn như khi đưa ra một nhận định bình tâm trước những tình huống khó khăn. Làm thế nào để phân biệt sắc thái của với các từ đồng nghĩa như paisible hay objectif, những cụm từ cố định nào sẽ giúp cách diễn đạt của bạn tự nhiên như người bản xứ? Mời bạn cùng khám phá chi tiết trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

serein
Le ciel est serein au-dessus du champ de lavande.