solution

/sə'lu:ʃn/

Từ solution không chỉ đơn thuần một giải pháp cho các vấn đề rắc rối trong cuộc sống hay một đáp án chính xác cho bài toán khó. Trong các ngữ cảnh khoa học, từ vựng này còn mang một ý nghĩa hoàn toàn khác biệt liên quan đến các hỗn hợp chất lỏng quá trình biến đổi vật của các chất tan. Bạn đã bao giờ nghe thấy cụm từ to be in solution chưa? Ngoài ý nghĩa mô tả trạng thái của một chất hóa học, cụm từ này còn ẩn chứa một cách diễn đạt hình ảnh cực kỳ thú vị để nói về những kế hoạch hoặc ý tưởng vẫn còn đang bỏ ngỏ. Hãy cùng khám phá các sắc thái sử dụng những từ liên quan như solute hay solvent để làm chủ từ vựng này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

solution
The student found the solution to the math problem in the back of the book.