stuck

/stick/

Từ 'stuck' không chỉ đơn thuần mô tả một cánh cửa bị kẹt hay tình trạng tắc đường quen thuộc. Trong tiếng Anh, từ này còn mở ra nhiều cách diễn đạt thú vị về trạng thái tâm lý các tình huống bế tắc trong cuộc sống. Bạn đã bao giờ cảm thấy mình bị mắc kẹt trong một công việc nhàm chán hay lúng túng trước một bài toán hóc búa chưa? Hiểu cách dùng 'stuck' sẽ giúp bạn mô tả chính xác những cảm giác đó. Ngoài vai trò một tính từ, 'stuck' còn ẩn chứa những sắc thái đặc biệt khi kết hợp thành các thành ngữ như 'stuck in a rut' hay 'stuck with'. Liệu sự khác biệt nào giữa việc bị kẹt về mặt vật việc rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan trong giao tiếp? Hãy cùng khám phá các cấu trúc ngữ pháp cách dùng tự nhiên nhất của từ này để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "stuck"

Từ có nhắc đến "stuck"

stuck
The child's toy truck is stuck in the mud.