Videosueur

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết về danh từ sueur trong tiếng Pháp, có nghĩamồ hôi. Bạn sẽ được tìm hiểu từ định nghĩa cơ bản, cách sử dụng trong đời sống hàng ngày cho đến các thành ngữ ý nghĩa liên quan đến sự lao động vất vả. Video cung cấp các ví dụ thực tế, phân biệt giữa danh từ sueur động từ suer, đồng thời giới thiệu các cụm từ thú vị như mồ hôi lạnh hay bóc lột sức lao động. Hãy cùng xem để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Pháp của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sueur
Un athlète essuie la sueur de son front après un effort.