Videotuba

/'tju:bə/

Trong tiếng Pháp, tubamột danh từ giống đực dùng để chỉ loại nhạc cụ âm vực trầm nhất trong họ kèn đồng. Với cấu trúc ống dài cuộn tròn miệng loe rộng, nhạc cụ này không chỉ đóng vai trò tạo nền tảng vững chắc cho các dàn nhạc giao hưởng mà cònthành phần không thể thiếu trong các ban nhạc diễu hành sôi động. Tuy nhiên, bạn đã biết cách gọi tên người chơi nhạc cụ này hay sự khác biệt giữa một chiếc tuba thông thường một chiếc sousaphone chuyên dụng cho diễu hành chưa? Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các biến thể như tuba basse tìm hiểu cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất trong ngữ cảnh âm nhạc chuyên nghiệp. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tuba
Un musicien joue du tuba dans un orchestre.