Videovanish

/'væniʃ/

Từ vanish không chỉ đơn thuần biến mất còn mang sắc thái kịch tính hơn nhiều so với những từ thông dụng khác. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng nội động từ này để diễn tả sự biến mất đột ngột của một vật thể hữu hình hoặc sự tiêu tan của những khái niệm trừu tượng như hy vọng cơ hội. Bạn biết sự khác biệt tinh tế khi dùng vanish thay vì disappear trong các ngữ cảnh trang trọng không? Ngoài ra, chúng tôi sẽ giới thiệu những cụm từ thú vị như vanish into thin air hay thành ngữ do a vanishing act để giúp cách diễn đạt của bạn tự nhiên như người bản xứ. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vanish"

vanish
The magician made the coin vanish with a wave of his hand.