dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
vin
Words Mentioning "vin"
đấm mõm
ăn
ăn đút
biến
biến chất
cắn
cặn
chắt
chát xít
chè lá
chua
của đút
lái
li
nếm
ngả nghiêng
nổi bọt
nồng
quỳnh tương
rót
rượu
rượu chát
rượu lễ
rượu vang
thêm
thùng
tí
trét
trở chua
trộn
trót
tửu
uống
uống
đút lót
đút tiền
váng
vang
váng
vang
vẩn đục
vẩn đục
vị
vị
xạ
xốt vang
xứ sở
xứ sở
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...