1. commune; village
  2. (nói tắt của hợp tác xã) coopérative (de production artisanale)
  3. (arch.) homme d'un certain rang (dans les villages)
    • (thông tục) ông nhà tôi
      mon mari
    • nhà tôi
      ma bourgeoise; ma femme.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xã
Ông xã đang ngồi đọc sách trong thư phòng.