xúi

  1. pouser; monter
    • Xúi làm bậy
      pousser (quelqu'un) au mal
    • Xúi người này chống người kia
      monter quelqu'un contre un autre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xúi
Một đứa trẻ xúi bạn mình trèo lên cây để lấy quả bóng.