xẵng

  1. dur; coupant
    • Lời nói xẵng
      parole dure
    • Giọng xẵng
      ton coupant
  2. âpre au goût; revêche
    • Nước mắm xẵng
      saumure de poisson revêche

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "xẵng"

xẵng
Nước mắm này có vị xẵng quá.