dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

đãi

Words Mentioning "đãi"

đãi
đãi ngộ
Bất Vi gả vợ
Bĩ cực thái lai
căn cứ
cát
Cát Bà
chầu
chén tẩy trần
chiêu đãi
cỗ
cơm
dạ vũ
Dự Nhượng
Duyên Đằng gió đưa
giao tế
giao tế xứ
han
hậu
Hốt họ Đoàn
Huyền Trân
khách tình
khao
khéo
khoản đãi
khố bện
khổ chủ
kỳ thị
làm
lễ tân
Lý Công Uẩn
Mạnh Thường Quân
mức
nghênh tiếp
ngược đãi
nhạt
nhọ
Núi đất ba lời
Đơn Quế
đón tiếp
phiếu mẫu
phương tiện
Quan Hầu
quý nhân
san bằng
sư tân
thào thợt
thịnh soạn
thừa tiếp
thù tiếp
thù ứng
tiệc
tiếp đãi
tị nạnh
trọng đãi
trọng hậu
trọng thể
Tử Hạ
đưa đón
ưu hậu
Vũ Huy Tấn
xem
xử
yến
yến tiệc
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...