dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ổ

  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»

Words Containing "ổ"

khổng tử
khổng tước
khổ người
khổn hạnh
khổ nhục
khổ nhục hình
khổ nhục kế
khốn khổ
khổ nỗi
khổ độc
khổ quá
khổ sai
khổ sâm
khổ sở
khổ tâm
khổ tận cam lai
khổ thân
khổ thơ
khổ vai
khuê bổn
khuê khổn
khuôn khổ
kiềm thổ
Kiềng canh nóng thổi rau nguội
kim cổ
kinh bổn
kính cổ
kính quang phổ
kíp nổ
lạm bổ
làm khổ
làm đổ
lâm thổ sản
làm tổ
lăn cổ
lang lổ
lãnh thổ
lao khổ
lật đổ
lêu lổng
lổ
loang lổ
lỗ hổng
lổm ngổm
lò mổ
lộn cổ
lổng chổng
long cổn
lồng hổng
lổn nhổn
lớn phổng
lớn tuổi
lổ đổ
lót ổ
lúa nổi
lứa tuổi
lương bổng
luống tuổi
Lưu Côn, Tổ Địch
màng phổi
mãnh hổ
Mất búa đổ ngờ
máy nổ
mổ
mổ cò
mỡ khổ
mổng
mổ xác
mổ xẻ
mừng tuổi
muối xổi
nấm chổi
nắm cổ
năm tuổi
năng nổ
nệ cổ
nét sổ
ngang ngổ
ngảnh cổ
nghển cổ
nghèo khổ
nghiêng thành đổ nước
ngổ
ngoái cổ
ngồi chồm hổm
ngòi nổ
ngồi xổm
ngổ ngáo
ngổ nghịch
ngổ ngược
  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...