dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ổ

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Containing "ổ"

giổi
giong ruổi
giọng thổ
gô cổ
Hán Cao Tổ
hang ổ
hang phổi
hao tổn
hậu bổ
hậu cổ điển
hình nổi
hổ
hoài cổ
hoàng thổ
Hổ Đầu Tướng Quân
hổ biến
học bổng
hổ cốt
hổ cứ
Hổ Họ Thôi
hổ huyệt
hổi
hôi hổi
hổ khẩu
hổ lang
hổ lốn
hổ lửa
hổ lục
hổ mang
hổng
hổng hểnh
hổng đít
hổng trôn
hổ ngươi
hổn ha hổn hển
hồn ha hổn hển
hổn hển
hợp cổ
hổ phách
hổ phù
hổ phụ, lân nhi
hổ quyền
hổ thân
hổ thẹn
hổ trùng
hổ trướng
hổ tướng
hổ tương
hổ vĩ
húng dổi
hùng hổ
hươu cao cổ
hưu bổng
in nổi
ít tuổi
kèo (tiếng cổ)
khắc khổ
khạc nhổ
kham khổ
khản cổ
khăn quàng cổ
khảo cổ
khảo cổ học
khé cổ
khí khổng
khí nổ
khổ
khổ ải
khoang cổ
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
khổ chiến
khổ chủ
khô cổ
khổ công
khổ cực
khổ dịch
khổ hải
khổ hạnh
khổ hình
khổ học
khối nổi
khổ lực
khổ luyện
khổ mặt
khổ nạn
khổ não
khổng giáo
khổng lồ
Khổng Minh
không đổi
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...