've

/v/
Học thuật
Thân thiện
've

I've finished my homework.

Định nghĩa
  1. Động từ (dạng rút gọn): dạng viết tắt nói tắt của động từ "have". được sử dụng chủ yếu sau các đại từ như "I", "you", "we", "they" sau danh từ số nhiều.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • I've finished my homework. (Tôi đã làm xong bài tập về nhà.)
    • They've been to Hanoi before. (Họ đã từng đến Nội trước đây.)
    • The students've already left. (Các học sinh đã rời đi rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • 've + động từ quá khứ phân từ: Cấu trúc này tạo thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

    • We've seen that movie. (Chúng tôi đã xem bộ phim đó rồi.)
    • You've been working hard. (Bạn đã làm việc chăm chỉ.)
  • 've + got: Cụm từ " 've got" thường được dùng trong văn nói thay cho "have" để diễn đạt sự sở hữu hoặc nghĩa vụ.

    • I've got a new bike. (Tôi một chiếc xe đạp mới.)
    • You've got to see this! (Bạn phải xem cái này đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Has ('s): Dạng rút gọn của "has", dùng với ngôi thứ ba số ít (he, she, it, tên riêng).
    • He's arrived. = He has arrived. (Anh ấy đã đến.)
  • Had ('d): Dạng rút gọn của "had", dùng trong thì quá khứ hoàn thành.
    • They'd already eaten. = They had already eaten. (Họ đã ăn rồi.)
Lưu ý sử dụng
  • 've hầu như chỉ được dùng trong văn nói văn viết không trang trọng (như tin nhắn, email thân mật). Trong văn viết trang trọng, nên dùng đầy đủ have.
  • Không dùng 'vecuối câu hoặc khi "have" động từ chính (không phải trợ động từ).
    • ĐÚNG: Yes, I have. (, tôi .)
    • SAI: Yes, I've.
've

I've finished my homework.

(thông tục) (như) have