çà

Học thuật
Thân thiện
çà

Un enfant court çà et là dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Đây: Từ dùng để chỉ một vị trí gần người nói, tương đương với "đây" trong tiếng Việt. thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính cổ điển, trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Çà, je suis arrivé ! (Đây, tôi đã đến rồi!)
    • Çà, voyons ce que nous avons. (Đây, hãy xem chúng ta nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "çà et là": đây đó, khắp nơi.
    • Il y avait des fleurs çà etdans le jardin. ( những bông hoa đây đó trong khu vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ici (phó từ): ở đây, tại đây (từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại hơn).
    • Viens ici. (Lại đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Ici: ở đây, tại đây.
  • Voici: đây là (dùng để giới thiệu).
Thành ngữ liên quan
  • Çà et: đây đó, khắp nơi.
    • Des souvenirs épars çà et là. (Những kỷ niệm rải rác đây đó.)
çà

Un enfant court çà et là dans le jardin.

phó từ
  1. đây
    • çà et
      đây đó