éclair

Học thuật
Thân thiện
éclair

Un éclair illumine le ciel nocturne pendant un orage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Chớp, tia vụt sáng: "éclair" chỉ hiện tượng phóng điện trong khí quyển, tạo ra ánh sáng rực rỡ nhanh chóng trên bầu trời.
    • (Nghĩa bóng) Ánh long lanh, ánh lấp lánh: "éclair" được dùng để miêu tả ánh sáng lấp lánh, rực rỡ thoáng qua của một vật thể.
    • (Nghĩa bóng) Sự thoáng hiện giây lát: "éclair" chỉ một khoảnh khắc ngắn ngủi, một sự xuất hiện hoặc cảm xúc bất chợt nhanh chóng qua đi.
  2. Tính từ:

    • Chớp nhoáng: "éclair" (dạng tính từ) mô tả một sự việc xảy ra cực kỳ nhanh chóng, đột ngột thường dữ dội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Un éclair a illuminé le ciel pendant l'orage. (Một tia chớp đã chiếu sáng bầu trời trong cơn giông.)
    • On voyait l'éclair des diamants sous les projecteurs. (Người ta có thể thấy ánh lấp lánh của kim cương dưới ánh đèn sân khấu.)
    • Il a eu un éclair de génie. (Anh ấy đã có một khoảnh khắc thiên tài / một ý tưởng chợt lóe lên.)
  • Tính từ:

    • C'était une visite éclair. (Đómột chuyến thăm chớp nhoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en un éclair": trong nháy mắt, rất nhanh.
    • Il a traversé la rue en un éclair. (Anh ta băng qua đường trong nháy mắt.)
  • "l'éclair du regard": cái nhìn long lanh / lóe sáng.
    • Un éclair du regard trahit sa colère. (Một tia lóe lên trong ánh mắt đã tố cáo cơn giận của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Éclairer (động từ): chiếu sáng, soi sáng, làm sáng tỏ.
    • La lampe éclaire la pièce. (Cái đèn chiếu sáng căn phòng.)
  • Éclat (danh từ): mảnh vỡ; ánh sáng rực rỡ; tiếng vang.
    • L'éclat du rire. (Tiếng cười vang lên.)
  • Éclaircissement (danh từ): sự làm sáng tỏ, lời giải thích.
    • Demander des éclaircissements. (Yêu cầu lời giải thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chớp): Foudre (sấm sét).
  • Danh từ (khoảnh khắc): Instant, moment (khoảnh khắc).
  • Tính từ (chớp nhoáng): Fuligurant, rapide (nhanh như chớp, nhanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verb tiếng Anh)

Thành ngữ liên quan
  • Être rapide comme l'éclair: nhanh như chớp.
    • Le coureur est rapide comme l'éclair. (Vận động viên chạy nhanh như chớp.)
  • La foudre et les éclairs: sấm chớp (thường đi đôi với nhau).
    • L'orage a apporté la foudre et les éclairs. (Cơn giông mang theo sấm chớp.)
Định nghĩa (Nghĩa ẩm thực)
  1. Danh từ giống đực:
    • Bánh kem mặt láng (éclair): Một loại bánh ngọt của Pháp, hình dáng thuôn dài, làm từ bột choux, bên trong có nhân kem (thườngkem sữa trứng, kem phê hoặc sô-cô-la) phủ bên ngoài bằng một lớp men đường bóng (thườngsô-cô-la hoặc phê).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour le goûter, j'ai acheté un éclair au chocolat. (Cho bữa xế, tôi đã mua một cái bánh éclair nhân sô-cô-la.)
    • Les éclairs à la vanille sont mes préférés. (Bánh éclair nhân vani là món tôi thích nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Chou à la crème (danh từ giống đực): bánh su kem, cũng làm từ bột choux có nhân kem tương tự nhưng hình tròn.
  • Religieuse (danh từ giống cái): một loại bánh kem khác làm từ bột choux, gồm hai tầng tròn xếp chồng lên nhau.
éclair

Un éclair illumine le ciel nocturne pendant un orage.

danh từ giống đực
  1. chớp
  2. tia vụt sáng
  3. (nghĩa bóng) ánh long lanh, ánh lấp lánh
    • éclair du regard
      cái nhìn long lanh
    • éclair des diamants
      ánh lấp lánh của kim cương
  4. (nghĩa bóng) sự thoáng hiện giây lát
    • Cet insensé a des éclairs de raison
      tên mất trí ấy cũng những giây lát tỉnh táo
    • Un éclair de passion
      một giây lát đam mê
tính từ
  1. chớp nhoáng
    • Guerre éclair
      chiến tranh chớp nhoáng
danh từ giống đực
  1. bánh kem mặt láng
    • éclaire.