édit

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chỉ dụ: Trong lịch sử, đâymột sắc lệnh hoặc nghị định chính thức do một vị vua hoặc người cai trị ban hành, giá trị pháp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'édit du roi a été proclamé dans tout le royaume. (Chỉ dụ của nhà vua đã được công bố trên khắp vương quốc.)
    • L'édit de Nantes a été signé en 1598. (Chỉ dụ Nantes đã đượcvào năm 1598.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "édit royal": chỉ dụ của hoàng gia.

    • L'édit royal a mis fin à la persécution. (Chỉ dụ của hoàng gia đã chấm dứt sự ngược đãi.)
  • "promulguer un édit": ban hành một chỉ dụ.

    • Le souverain a promulgué un édit pour réformer la justice. (Nhà cai trị đã ban hành một chỉ dụ để cải cách tư pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Éditer (động từ): xuất bản, biên tập.

    • Il travaille pour éditer des livres anciens. (Anh ấy làm việc để xuất bản những cuốn sách cổ.)
  • Éditeur (danh từ giống đực): nhà xuất bản, biên tập viên.

    • L'éditeur a accepté le manuscrit. (Nhà xuất bản đã chấp nhận bản thảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Décret: sắc lệnh, nghị định.
  • Ordonnance: sắc lệnh, đơn thuốc (trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "édit").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "édit").

danh từ giống đực
  1. (sử học) chỉ dụ