été
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mùa hè, mùa hạ: Khoảng thời gian nóng nhất trong năm, thường diễn ra sau mùa xuân và trước mùa thu. Ở Bắc bán cầu, mùa hè thường kéo dài từ tháng 6 đến tháng 9.
- Thời tiết nóng, nắng: Chỉ trạng thái thời tiết đặc trưng của mùa hè.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'adore l'été pour ses longues journées ensoleillées. (Tôi yêu mùa hè vì những ngày dài đầy nắng.)
- Nous partons en vacances chaque été. (Chúng tôi đi nghỉ mỗi mùa hè.)
- Il fait un été magnifique cette année. (Năm nay thời tiết mùa hè thật tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en plein été": giữa mùa hè, vào đỉnh điểm của mùa hè.
- Les températures sont très élevées en plein été. (Nhiệt độ rất cao vào giữa mùa hè.)
"été indien": mùa hè Ấn Độ (chỉ một giai đoạn thời tiết ấm áp, khô ráo và nắng đẹp vào mùa thu).
- Nous profitons d'un bel été indien en octobre. (Chúng tôi tận hưởng một mùa hè Ấn Độ đẹp trời vào tháng Mười.)
Biến thể và từ gần giống
Estival, estivale (tính từ): thuộc về mùa hè.
- Les vacances estivales. (Kỳ nghỉ hè.)
Estiver (động từ): trú hè, nghỉ hè (cách dùng cổ hoặc văn chương).
- Les troupeaux estivent en montagne. (Đàn gia súc lên núi trú hè.)
Từ đồng nghĩa
- Saison chaude: mùa nóng.
- Saison estivale: mùa hạ (cách nói trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
"Un été comme on les aime": một mùa hè đúng như mong đợi (nắng đẹp, ấm áp).
- Du soleil et de la chaleur, c'est un été comme on les aime ! (Nắng và ấm, đó là một mùa hè đúng như chúng ta mong đợi!)
"C'est l'été dans ta tête": (nghĩa bóng) chỉ ai đó có suy nghĩ đơn giản, vui vẻ hoặc hơi lơ đãng.
- Tu as encore oublié tes clés ? C'est l'été dans ta tête ! (Cậu lại quên chìa khóa à? Đầu óc cậu đang ở trên mây rồi!)
danh từ giống đực
- mùa hè, mùa hạ
- se mettre en étémặc quần áo mỏng