ôm

verb
  1. to embrace; to hug; to take in one's arms
    • ôm đầu
      to take one's head in one's hands. nurse; nurture
    • ôm một giấc mộng to lớn
      to nurture a great dream. to take on;
    • ôm nhiều việc quá
      to take on too many jobs

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ôm
Một cậu bé ôm chú chó con của mình.