Berg

/bə:g/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Núi, đồi: Từ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Nam Phi để chỉ một ngọn núi hoặc đồi.
    • Tảng băng trôi lớn: Một khối băng khổng lồ nổi trên biển, thường vỡ ra từ các sông băngvùng cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa Nam Phi):
    • We hiked to the top of the berg to see the sunrise. (Chúng tôi leo lên đỉnh ngọn núi để ngắm bình minh.)
  • Danh từ (Nghĩa tảng băng):
    • The ship carefully navigated around the massive berg. (Con tàu cẩn thận đi vòng quanh tảng băng trôi khổng lồ.)
    • Scientists are monitoring the movement of the berg that broke off the glacier. (Các nhà khoa học đang theo dõi sự di chuyển của tảng băng vừa vỡ ra từ sông băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iceberg": Đây từ ghép phổ biến hơn, trong đó "berg" thành phần chỉ khối băng. Tuy nhiên, trong văn cảnh hàng hải hoặc khoa học, "berg" đôi khi được dùng một mình như một từ viết tắt thông tục của "iceberg".
    • The lookout spotted a berg dead ahead! (Người canh gác phát hiện một tảng băng trôi ngay phía trước!)
Biến thể từ gần giống
  • Iceberg (n): Tảng băng trôi (từ đầy đủ phổ biến nhất).
  • Mountain (n): Núi (từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa địa , không dùng trong ngữ cảnh Nam Phi).
  • Hill (n): Đồi (từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa địa , không dùng trong ngữ cảnh Nam Phi).
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "núi, đồi" (Nam Phi): Mountain, hill.
  • Cho nghĩa "tảng băng trôi": Ice floe (tảng băng trôi, thường nhỏ hơn), glacial fragment.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "berg" với nghĩa tảng băng trôi thường xuất hiện nhiều hơn trong các văn bản hàng hải, báo cáo khoa học về khí hậu, hoặc tin tức liên quan đến Nam Cực/Bắc Cực.
  • Nghĩa chỉ "núi, đồi" đặc trưng của tiếng Anh Nam Phi có thể không được hiểu rộng rãi trong tất cả các cộng đồng nói tiếng Anh.
danh từ
  1. (Nam phi) núi, đồi