COD
/kɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cá tuyết, cá moruy: Một loài cá biển quan trọng sống ở vùng nước lạnh, đặc biệt là Bắc Đại Tây Dương, được đánh bắt để lấy thịt.
- Bao đựng hạt (thực vật học): Phần vỏ hoặc quả chứa hạt của một số loài thực vật (ví dụ: đậu Hà Lan).
Động từ (thông tục):
- Đánh lừa, lừa bịp, lừa gạt: Hành động lừa dối hoặc chơi khăm ai đó.
Tính từ (viết tắt của C.O.D.):
- Trả tiền khi nhận hàng: Một phương thức thanh toán trong đó người nhận hàng trả tiền khi nhận được bưu phẩm.
Phó từ (viết tắt của C.O.D.):
- Bằng cách trả tiền khi nhận: Gửi hàng hóa với điều kiện người nhận phải thanh toán khi nhận được.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cá):
- We had fish and chips with cod for dinner. (Chúng tôi đã ăn cá tuyết chiên với khoai tây cho bữa tối.)
- The North Atlantic cod population has faced challenges. (Quần thể cá tuyết Bắc Đại Tây Dương đã đối mặt với nhiều thách thức.)
Danh từ (thực vật):
- The peas are still inside the cod. (Những hạt đậu Hà Lan vẫn còn trong vỏ.)
Động từ:
- Are you trying to cod me with that ridiculous story? (Anh đang cố lừa tôi với câu chuyện vô lý đó à?)
Tính từ/Phó từ (C.O.D.):
- I sent the package cod to ensure payment. (Tôi đã gửi kiện hàng theo hình thức trả tiền khi nhận để đảm bảo thanh toán.)
- Please mail this parcel C.O.D. (Hãy gửi bưu kiện này theo dạng thu tiền khi giao hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Codswallop" (danh từ, thông tục): Lời nói vô nghĩa, nhảm nhí.
- That's a complete load of codswallop! (Đó hoàn toàn là một đống chuyện nhảm nhí!)
Biến thể và từ gần giống
Codfish (n): Cá tuyết (cách gọi khác).
- Codfish is a staple in many coastal cuisines. (Cá tuyết là thực phẩm chính trong ẩm thực nhiều vùng duyên hải.)
C.O.D. (viết tắt): "Cash on Delivery" hoặc "Collect on Delivery" (Trả tiền khi nhận hàng).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cá): Atlantic cod, Gadus morhua (tên khoa học).
- Động từ: deceive, trick, hoax, dupe, fool.
- Tính từ/Phó từ (C.O.D.): cash on delivery, collect on delivery.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào với "cod" với nghĩa động từ.
Thành ngữ liên quan
- "Cod's wallop": Một biến thể cũ của "codswallop", có nghĩa là đồ uống tồi tệ hoặc chuyện vô nghĩa.
danh từ, số nhiều không đổi+ Cách viết khác : (codfish)
- cá tuyết, cá moruy
động từ
- (thông tục) đánh lừa, lừa bịp, lừa gạt