Concord

/'kɔɳkɔ:d/
danh từ
  1. sự hoà hợp, sự hoà thuận
    • to live in complete concord
      sống với nhau rất hoà thuận
  2. thoả ước, hiệp ước
  3. (ngôn ngữ học) sự tương hợp (về giống số)
  4. (âm nhạc) hoà âm

Idioms

  • to be in concrod with
    hợp với

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa