Cùa

Học thuật
Thân thiện
Cùa

Người Cùa đang dệt vải truyền thống.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên gọi khác của dân tộc Co: "Cùa" một tên gọi khác để chỉ một dân tộc thiểu số ở Việt Nam, tên chính thức dân tộc Co.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Người Cùa sinh sống chủ yếumiền núi phía Tây các tỉnh Quảng Ngãi, Quảng Nam. (Người Cùa sinh sống chủ yếumiền núi phía Tây các tỉnh Quảng Ngãi, Quảng Nam.)
    • Nghề dệt thổ cẩm của người Cùa rất nổi tiếng. (Nghề dệt thổ cẩm của người Cùa rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đồng bào Cùa": Cách gọi thể hiện sự tôn trọng, thân thiết đối với cộng đồng dân tộc này.
    • Chính sách phát triển kinh tế đã hỗ trợ tích cực cho đồng bào Cùa. (Chính sách phát triển kinh tế đã hỗ trợ tích cực cho đồng bào Cùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Co (Danh từ riêng): Tên gọi chính thức của dân tộc Cùa.

    • Dân tộc Co khoảng hơn 40 nghìn người. (Dân tộc Co khoảng hơn 40 nghìn người.)
  • Người Cùa (Cụm danh từ): Chỉ cộng đồng, thành viên của dân tộc Cùa.

    • Tiếng nói của người Cùa thuộc nhóm ngôn ngữ Môn-Khmer. (Tiếng nói của người Cùa thuộc nhóm ngôn ngữ Môn-Khmer.)
Từ đồng nghĩa
  • Dân tộc Co: Tên gọi chính thức, đồng nghĩa hoàn toàn với "Cùa".
  • Người Co: Cách gọi thông thường khác.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "Cùa" một danh từ riêng, luôn được viết hoa chữ cái đầu tiên.
  • Khi sử dụng, cần thể hiện thái độ tôn trọng đối với tên gọi của một dân tộc.
Cùa

Người Cùa đang dệt vải truyền thống.

  1. Một tên gọi khác của dân tộc Co