DoI
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (viết tắt):
- Bộ Nội vụ: "DoI" là từ viết tắt của "Department of Internal Affairs", tên một cơ quan chính phủ ở một số quốc gia, chịu trách nhiệm về các vấn đề nội vụ, hành chính công và quản lý nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- All visa applications must be submitted to the DoI. (Tất cả đơn xin thị thực phải được nộp cho Bộ Nội vụ.)
- The new policy was announced by the DoI yesterday. (Chính sách mới đã được Bộ Nội vụ công bố ngày hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"DoI regulations": các quy định của Bộ Nội vụ.
- You must comply with all DoI regulations. (Bạn phải tuân thủ tất cả các quy định của Bộ Nội vụ.)
"DoI official": viên chức Bộ Nội vụ.
- An DoI official will contact you for an interview. (Một viên chức Bộ Nội vụ sẽ liên hệ với bạn để phỏng vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Department of Internal Affairs (tên đầy đủ): Bộ Nội vụ.
- The Department of Internal Affairs handles citizenship matters. (Bộ Nội vụ xử lý các vấn đề về quốc tịch.)
Lưu ý
- Từ viết tắt "DoI" thường được viết hoa và có dấu chấm giữa các chữ cái (D.o.I.) trong một số văn bản chính thức, nhưng cách viết "DoI" cũng rất phổ biến.
- Đây là tên riêng của một cơ quan cụ thể, vì vậy nó thường được dùng như một danh từ riêng.
Noun
- (Department of Internal Affairs) Bộ Nội vụ