Interior

/in'tiəriə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phần trong, bên trong: Không gian hoặc bề mặt bên trong của một vật thể, tòa nhà, hoặc căn phòng.
    • Nội địa, vùng đất liền: Phần đất xa bờ biển, nằm sâu trong lục địa của một quốc gia.
    • Nội vụ, công việc trong nước: Các vấn đề liên quan đến quản lý nội bộ của một quốc gia.
    • Nội tâm, tâm hồn: Thế giới tinh thần, cảm xúc suy nghĩ bên trong của một người.
  2. Tính từ:

    • trong, thuộc về bên trong: Mô tả vị trí hoặc đặc điểm của cái đó nằmphía trong.
    • Nội địa: Thuộc về vùng đất liền, không gần biển.
    • Nội bộ, trong nước: Liên quan đến các vấn đề bên trong một quốc gia hoặc tổ chức.
    • Nội tâm: Thuộc về đời sống tinh thần, tình cảm bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The interior of the house was beautifully decorated. (Phần bên trong ngôi nhà được trang trí rất đẹp.)
    • They traveled deep into the interior of the country. (Họ đi sâu vào vùng nội địa của đất nước.)
    • The Ministry of the Interior handles domestic security. (Bộ Nội vụ xử lý các vấn đề an ninh trong nước.)
    • He is a man of rich interior. (Anh ấy một người đời sống nội tâm phong phú.)
  • Tính từ:

    • The interior walls need a new coat of paint. (Những bức tường bên trong cần một lớp sơn mới.)
    • The interior provinces have a different climate. (Các tỉnh nội địa khí hậu khác biệt.)
    • This is an interior matter for the company to resolve. (Đây vấn đề nội bộ để công ty tự giải quyết.)
    • She leads a quiet interior life. ( ấy một cuộc sống nội tâm yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The interior" (danh từ, viết hoa): Thường chỉ Bộ Nội vụ Hoa Kỳ (United States Department of the Interior), chịu trách nhiệm về bảo tồn phát triển tài nguyên thiên nhiên.

    • He works for the Department of the Interior. (Anh ấy làm việc cho Bộ Nội vụ.)
  • "Inner/Interior monologue": Dòng ý thức, độc thoại nội tâm (một kỹ thuật văn học hoặc điện ảnh).

    • The novel uses interior monologue to reveal the character's thoughts. (Cuốn tiểu thuyết sử dụng dòng ý thức nội tâm để bộc lộ suy nghĩ của nhân vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Interiority (danh từ): Tính chất bên trong, đời sống nội tâm.

    • The film explores the interiority of its main character. (Bộ phim khám phá thế giới nội tâm của nhân vật chính.)
  • Interior design (cụm danh từ): Thiết kế nội thất (một ngành nghề riêng biệt).

    • She studied interior design at university. ( ấy học thiết kế nội thấtđại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (phần trong): Inside, innards.
  • Danh từ (nội địa): Hinterland, heartland.
  • Tính từ (bên trong): Inner, internal, inside.
  • Tính từ (nội bộ): Domestic, internal.
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Exterior, outside, surface.
  • Tính từ: Exterior, external, outer, outside.
tính từ
  1. trong, ở phía trong
  2. nằm xa trong đất liền, ở nội địa
  3. nội, nội bộ, trong nước
  4. nội tâm, riêng tư
    • the interior life
      cuộc sống nội tâm
danh từ
  1. phần trong, phía trong (phòng, nhà...)
  2. đất liền nằm sâu vào trong (một nước...), nội địa
  3. công việc trong nước, nội vụ
    • Ministry of the Interior
      Bộ nội vụ
  4. tâm hồn, nội tâm