L

/el/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái tiếng Anh: "l" một chữ cái phụ âm.
    • Số 50 trong chữ số La : Khi viết hoa, "L" đại diện cho số năm mươi.
    • Vật hình chữ L: Dùng để mô tả hình dạng của một vật giống như chữ cái này.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chữ cái):
    • The word "love" starts with the letter 'l'. (Từ "love" bắt đầu bằng chữ 'l'.)
  • Danh từ (số La ):
    • Super Bowl L was held in 2016. (Super Bowl L (50) được tổ chức vào năm 2016.)
  • Danh từ (hình dạng):
    • We need an L-shaped desk for the corner. (Chúng tôi cần một chiếc bàn hình chữ L cho góc phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các đơn vị đo lường:
    • "L" có thể ký hiệu viết tắt cho đơn vị lít (trong hệ mét).
      • The bottle contains 1.5 L of water. (Chai chứa 1,5 lít nước.)
    • "l" có thể ký hiệu cho đơn vị chiều dài lumen (trong vật ).
Biến thể từ gần giống
  • L (viết hoa): Dạng viết hoa của chữ cái, thường dùng để biểu thị số La 50 hoặc trong các ký hiệu.
  • el: Cách phát âm tên của chữ cái này.
Từ đồng nghĩa
  • Fifty: Năm mươi (khi "L" được dùng như số La ).
  • Liter: Lít (khi "L" ký hiệu đơn vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho chữ cái hoặc ký hiệu này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng chữ cái 'l' một cách riêng biệt)

danh từ, số nhiều Ls, L's
  1. L, 50 (chữ số La )
  2. vật hình L