Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
danh từ giống đực
  • l
  • (khoa đo lường) lít (ký hiệu)
  • (L) 50 (chữ số La Mã)
  • (L) 500 (chữ số La Mã)
  • (L, 8) đồng bảng (tiền Anh)
Related search result for "l"
Comments and discussion on the word "l"