Lamb
/læm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cừu con, cừu non: Chỉ con cừu còn nhỏ tuổi.
- Thịt cừu non: Thịt từ một con cừu non dùng làm thực phẩm.
- Người ngây thơ, hiền lành: Một cách ẩn dụ để chỉ người có tính cách hiền lành, ngoan ngoãn, dễ bảo hoặc dễ bị lừa gạt.
- Em bé, đứa trẻ (cách gọi âu yếm): Một từ dùng để gọi trẻ con một cách trìu mến.
Động từ:
- Đẻ (cừu): Hành động cừu mẹ sinh ra cừu con.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The farmer is feeding the lamb. (Người nông dân đang cho cừu con ăn.)
- We had roast lamb for dinner. (Chúng tôi đã ăn thịt cừu quay cho bữa tối.)
- He's a real lamb, always willing to help. (Anh ấy thực sự là một người hiền lành, luôn sẵn lòng giúp đỡ.)
- Come here, my little lamb. (Lại đây nào, em bé của mẹ.)
Động từ:
- The ewe is expected to lamb next week. (Con cừu cái dự kiến sẽ đẻ vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"like a lamb": một cách ngoan ngoãn, hiền lành, không phản kháng.
- He followed her instructions like a lamb. (Anh ấy làm theo chỉ dẫn của cô ấy một cách ngoan ngoãn.)
"The Lamb (of God)": Một danh hiệu trong Cơ đốc giáo để chỉ Chúa Giê-xu, biểu tượng cho sự hi sinh và thuần khiết.
Biến thể và từ gần giống
Lambing (danh động từ): Hành động đẻ của cừu; mùa cừu đẻ.
- Lambing season is in the spring. (Mùa cừu đẻ là vào mùa xuân.)
Lambskin (danh từ): Da cừu non (thường dùng làm da thuộc).
- A jacket made of soft lambskin. (Một chiếc áo khoác làm từ da cừu non mềm mại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa con vật): Không có từ đồng nghĩa chính xác. "Sheep" (cừu) là con trưởng thành.
- Danh từ (nghĩa tính cách): Innocent (ngây thơ), gentle soul (tâm hồn hiền hậu).
Thành ngữ liên quan
- "as well be hanged for a sheep as for a lamb": (nghĩa đen: bị treo cổ vì một con cừu cũng như vì một con cừu non) Đã trót thì phải trét; nếu đã phạm lỗi lớn thì không ngại phạm thêm.
- "a wolf in lamb's clothing": (nghĩa đen: chó sói trong bộ da cừu) Kẻ đội lốt hiền lành, giả nhân giả nghĩa để che giấu ý đồ xấu.
danh từ
- cừu con; cừu non
- thịt cừu non
- người ngây thơ; người yếu đuối
- em nhỏ (tiếng gọi âu yếm)
Idioms
- as well be hanged for a sheep as for a lambđã trót thì phải trét
- a fox (wolf) in lamb's skincáo (chó sói) đội lốt cừu, kẻ giả nhân giả nghĩa
- The Lamb (of God)Chúa Giê-xu
- like a lambhiền lành ngoan ngoãn
động từ
- đẻ con (cừu)