Lamb

/læm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cừu con, cừu non: Chỉ con cừu còn nhỏ tuổi.
    • Thịt cừu non: Thịt từ một con cừu non dùng làm thực phẩm.
    • Người ngây thơ, hiền lành: Một cách ẩn dụ để chỉ người tính cách hiền lành, ngoan ngoãn, dễ bảo hoặc dễ bị lừa gạt.
    • Em bé, đứa trẻ (cách gọi âu yếm): Một từ dùng để gọi trẻ con một cách trìu mến.
  2. Động từ:

    • Đẻ (cừu): Hành động cừu mẹ sinh ra cừu con.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The farmer is feeding the lamb. (Người nông dân đang cho cừu con ăn.)
    • We had roast lamb for dinner. (Chúng tôi đã ăn thịt cừu quay cho bữa tối.)
    • He's a real lamb, always willing to help. (Anh ấy thực sự một người hiền lành, luôn sẵn lòng giúp đỡ.)
    • Come here, my little lamb. (Lại đây nào, em bé của mẹ.)
  • Động từ:

    • The ewe is expected to lamb next week. (Con cừu cái dự kiến sẽ đẻ vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a lamb": một cách ngoan ngoãn, hiền lành, không phản kháng.

    • He followed her instructions like a lamb. (Anh ấy làm theo chỉ dẫn của ấy một cách ngoan ngoãn.)
  • "The Lamb (of God)": Một danh hiệu trong đốc giáo để chỉ Chúa Giê-xu, biểu tượng cho sự hi sinh thuần khiết.

Biến thể từ gần giống
  • Lambing (danh động từ): Hành động đẻ của cừu; mùa cừu đẻ.

    • Lambing season is in the spring. (Mùa cừu đẻ vào mùa xuân.)
  • Lambskin (danh từ): Da cừu non (thường dùng làm da thuộc).

    • A jacket made of soft lambskin. (Một chiếc áo khoác làm từ da cừu non mềm mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa con vật): Không từ đồng nghĩa chính xác. "Sheep" (cừu) con trưởng thành.
  • Danh từ (nghĩa tính cách): Innocent (ngây thơ), gentle soul (tâm hồn hiền hậu).
Thành ngữ liên quan
  • "as well be hanged for a sheep as for a lamb": (nghĩa đen: bị treo cổ một con cừu cũng như một con cừu non) Đã trót thì phải trét; nếu đã phạm lỗi lớn thì không ngại phạm thêm.
  • "a wolf in lamb's clothing": (nghĩa đen: chó sói trong bộ da cừu) Kẻ đội lốt hiền lành, giả nhân giả nghĩa để che giấu ý đồ xấu.
danh từ
  1. cừu con; cừu non
  2. thịt cừu non
  3. người ngây thơ; người yếu đuối
  4. em nhỏ (tiếng gọi âu yếm)

Idioms

  • as well be hanged for a sheep as for a lamb
    đã trót thì phải trét
  • a fox (wolf) in lamb's skin
    cáo (chó sói) đội lốt cừu, kẻ giả nhân giả nghĩa
  • The Lamb (of God)
    Chúa Giê-xu
  • like a lamb
    hiền lành ngoan ngoãn
động từ
  1. đẻ con (cừu)