limb
/lim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi (của cơ thể): Một phần phụ của cơ thể động vật, được khớp nối và dùng để di chuyển hoặc cầm nắm, như tay hoặc chân.
- Cành cây lớn: Một nhánh chính, to và dài mọc ra từ thân cây.
- Phần nhô ra, phần mở rộng: Một phần kéo dài hoặc nhô ra, giống như một cánh tay, từ một vật thể chính.
- Rìa, cạnh: Đường viền ngoài cùng của một vật thể hình tròn, đặc biệt là thiên thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He lost a limb in the accident. (Anh ấy mất một chi trong vụ tai nạn.)
- The monkey swung from limb to limb. (Con khỉ đu mình từ cành này sang cành khác.)
- The northern limb of the galaxy is visible tonight. (Rìa phía bắc của thiên hà có thể nhìn thấy tối nay.)
- The company has a limb in several Asian countries. (Công ty có một chi nhánh ở vài quốc gia châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go out on a limb": (thành ngữ) liều lĩnh, mạo hiểm (thường là trong ý kiến hoặc hành động), ở vào thế dễ bị tổn thương hoặc chỉ trích.
- I'll go out on a limb and predict they will win the championship. (Tôi sẽ liều dự đoán rằng họ sẽ giành chức vô địch.)
- "to tear someone limb from limb": (thành ngữ) xé xác ai đó, thể hiện sự giận dữ hoặc bạo lực cực độ.
- He was so angry he could have torn him limb from limb. (Anh ta tức giận đến mức có thể xé xác hắn ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Limbless (adj): không có chân tay, không có chi.
- A limbless reptile. (Một loài bò sát không chân.)
- Limbed (adj): có chân tay, có chi (thường dùng trong từ ghép).
- A long-limbed athlete. (Một vận động viên có đôi chân dài.)
Từ đồng nghĩa
- Chi (của cơ thể): appendage, extremity.
- Cành cây: branch, bough.
- Phần mở rộng: arm, extension, offshoot.
- Rìa: edge, border, periphery.
Thành ngữ liên quan
- Out on a limb: (như trên) ở vào thế cô lập, dễ bị tấn công.
- Life and limb: (thành ngữ) tính mạng và thân thể, thường dùng trong ngữ cảnh nguy hiểm.
- They risked life and limb to save the child. (Họ liều mạng sống và thân thể để cứu đứa trẻ.)
danh từ
- (thiên văn học) quầng (ở quanh thiên thể)
- bờ, rìa
- (thực vật học) phiến lá; phiến cánh hoa; phiến lá đài
danh từ
- chân, tay
- cành cây to
- núi ngang, hoành sơn
- đuồi nưa tiêm qổm cạnh của chữ thập
Idioms
- the limb of the lawngười đại diện cho luật pháp (luật sư, cảnh sát, công an)
- out of a limbchơ vơ, chơi vơi, không bấu víu vào đâu được
ngoại động từ
- chặt chân tay, làm cho tàn phế